In / Lưu toàn bộ danh mục thành PDF

SHEWUYOU · Bò sữa · Danh mục sản phẩm · Thiết bị nhận dạng gia súc

swydairy.com
Tel: +86 136 9923 2399WhatsApp: +86 136 9923 2399Email: info@shewuyou.cn

1–10 / 10 quy cách · Trang 1 / 1

#Danh mục chínhDanh mục phụSản phẩmQuy cáchHình ảnh
1Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị nhận dạng gia súcThẻ149Card 1 (không. ghi chú 0-9)1491Card 1 (không. ghi chú 0-9)
2Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị nhận dạng gia súcCattle Identification Band515Đàn bò đỏ có 10 điểm.5151Nội dung tiếng AnhĐàn bò đỏ có 10 điểm.
3Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị nhận dạng gia súcCattle Identification Band515Gia súc xanh với 10 dấu hiệu.5152Nội dung tiếng AnhGia súc xanh với 10 dấu hiệu.
4Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị nhận dạng gia súcCattle Identification Band515Đàn bò màu cam có 10 dấu hiệu.7581Nội dung tiếng AnhĐàn bò màu cam có 10 dấu hiệu.
5Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị nhận dạng gia súcCattle Ear Tag818Bò với những dấu hiệu tai nhỏ -- vàng với từ -- 100/ Packs07919Nội dung tiếng AnhBò với những dấu hiệu tai nhỏ -- vàng với từ -- 100/ Packs
6Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị nhận dạng gia súcCattle Ear Tag818Bò có biển hiệu lớn tai - xanh với từ - 100/hotes07921Nội dung tiếng AnhBò có biển hiệu lớn tai - xanh với từ - 100/hotes
7Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị nhận dạng gia súcCattle Ear Tag818Bò có một cái lỗ tai - cam không có từ - 100/ Packs07939Nội dung tiếng AnhBò có một cái lỗ tai - cam không có từ - 100/ Packs
8Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị nhận dạng gia súcCattle Ear Tag818Bò có dấu hiệu tai nhỏ - cam với từ - 100/hotes07942Nội dung tiếng Anh—
9Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị nhận dạng gia súcCattle Ear Tag818Bò có những dấu hiệu tai lớn -- vàng với từ -- 100/ Packs07948Nội dung tiếng Anh—
10Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị nhận dạng gia súcCattle Ear Tag818Bò với một cái tai - xanh lá cây với từ - 100/ Packs07959Nội dung tiếng Anh—