In / Lưu toàn bộ danh mục thành PDF

SHEWUYOU · Bò sữa · Danh mục sản phẩm

swydairy.com
Tel: +86 136 9923 2399WhatsApp: +86 136 9923 2399Email: info@shewuyou.cn

401–439 / 439 quy cách · Trang 5 / 5

#Danh mục chínhDanh mục phụSản phẩmQuy cáchHình ảnh
401Thiết bị kiểm soát môi trườngThiết bị sưởi ấm và cách nhiệtHeat Lamp827Name6811Nội dung tiếng AnhName
402Thiết bị kiểm soát môi trườngThiết bị sưởi ấm và cách nhiệtHeat Lamp827Gió nóng nhỏ màu cam.6881Nội dung tiếng AnhGió nóng nhỏ màu cam.
403Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị cấp nước cho gia súcCattle Drinker829Cái bát sắt to đùng.0805Nội dung tiếng AnhCái bát sắt to đùng.
404Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị cấp nước cho gia súcCattle Drinker829Cái bát lớn bằng sắt.0801Nội dung tiếng AnhCái bát lớn bằng sắt.
405Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị cấp nước cho gia súcCattle Drinker829Bò sắt uống lớn08014Nội dung tiếng AnhBò sắt uống lớn
406Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị cấp nước cho gia súcCattle Drinker829Đĩa thép là một cái bát lớn, to, lớn.0807Nội dung tiếng AnhĐĩa thép là một cái bát lớn, to, lớn.
407Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị cấp nước cho gia súcCattle Drinker829Thùng nước bò xanh08022Nội dung tiếng AnhThùng nước bò xanh
408Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị cấp nước cho gia súcCattle Drinker829Những chén nước cho gia súc không rỉ (với van cống)08016Nội dung tiếng AnhNhững chén nước cho gia súc không rỉ (với van cống)
409Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị cấp nước cho gia súcCattle Drinker829Phần van đồng cho chậu nước nóng (bộ)08018Nội dung tiếng AnhPhần van đồng cho chậu nước nóng (bộ)
410Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị cấp nước cho gia súcCattle Drinker829Đánh đuổi sắt, bò, và tua vít, đặt 508010Nội dung tiếng AnhĐánh đuổi sắt, bò, và tua vít, đặt 5
411Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị cấp nước cho gia súcCattle Drinker829Nổi không dấu bằng thép, gia súc uống nước trong chậu08025Nội dung tiếng AnhNổi không dấu bằng thép, gia súc uống nước trong chậu
412Thiết bị chăn nuôi gia súcDụng cụ trang trại chăn nuôi bòThiết bị chống húc831Một cặp nhỏ bảo vệ mái nhà với một cái thẻ.12013Một cặp nhỏ bảo vệ mái nhà với một cái thẻ.
413Thiết bị chăn nuôi gia súcDụng cụ trang trại chăn nuôi bòThiết bị chống húc831Một cặp có thẻ ở giữa.12012Một cặp có thẻ ở giữa.
414Thiết bị chăn nuôi gia súcDụng cụ trang trại chăn nuôi bòThiết bị chống húc831Một cặp lớn có thẻ.1203Một cặp lớn có thẻ.
415Thiết bị chăn nuôi lợnThiết bị cho ăn lợnPlastic Piglet Feeder834Miếng nhựa xanh.0231Nội dung tiếng AnhMiếng nhựa xanh.
416Thiết bị chăn nuôi lợnThiết bị cho ăn lợnPlastic Piglet Feeder834Miếng nhựa đỏ.02318Nội dung tiếng AnhMiếng nhựa đỏ.
417Thiết bị chăn nuôi lợnThiết bị cho ăn lợnPlastic Piglet Feeder834Một cái bể heo bị cột tường.0233Nội dung tiếng AnhMột cái bể heo bị cột tường.
418Thiết bị chăn nuôi lợnThiết bị cho ăn lợnPlastic Piglet Feeder834Thùng heo lắp trên tường - ngày càng dày02316Nội dung tiếng AnhThùng heo lắp trên tường - ngày càng dày
419Thiết bị chăn nuôi lợnThiết bị cho ăn lợnPlastic Piglet Feeder8344 g nhựa bồn - cam1981Nội dung tiếng Anh4 g nhựa bồn - cam
420Thiết bị chăn nuôi lợnThiết bị cho ăn lợnPlastic Piglet Feeder8344 g xe tăng nhựa - nâu1982Nội dung tiếng Anh4 g xe tăng nhựa - nâu
421Thiết bị chăn nuôi lợnThiết bị cho ăn lợnPlastic Piglet Feeder8345 g nhựa xe tăng - cam2091Nội dung tiếng Anh5 g nhựa xe tăng - cam
422Thiết bị chăn nuôi lợnThiết bị cho ăn lợnPlastic Piglet Feeder8345 g xe tăng nhựa - nâu2092Nội dung tiếng Anh5 g xe tăng nhựa - nâu
423Thiết bị chăn nuôi lợnThiết bị cho ăn lợnPlastic Piglet Feeder8346 g xe tăng nhựa - Cam1551Nội dung tiếng Anh6 g xe tăng nhựa - Cam
424Thiết bị chăn nuôi lợnThiết bị cho ăn lợnPlastic Piglet Feeder8346 g nhựa xe tăng - nâu1552Nội dung tiếng Anh6 g nhựa xe tăng - nâu
425Thiết bị chăn nuôi lợnThiết bị cho ăn lợnPlastic Piglet Feeder834Thùng thức ăn nhựa - 16 lỗ - gấp đôi4031Nội dung tiếng AnhThùng thức ăn nhựa - 16 lỗ - gấp đôi
426Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc móng gia súcCattle Hoof Bath842122 cm bể ngâm móng bò lắp ghép8421Nội dung tiếng Anh122 cm bể ngâm móng bò lắp ghép
427Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc móng gia súcCattle Hoof Bath842195 cm bể ngâm móng bò8422Nội dung tiếng Anh195 cm bể ngâm móng bò
428Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc móng gia súcCattle Hoof Bath842280 cm bể ngâm móng bò8423Nội dung tiếng Anh280 cm bể ngâm móng bò
429Thiết bị cân gia súc và gia cầmDụng cụ và phụ kiện cânPig and Cattle Weight Measuring Tape843thước dây đo trọng lượng heo và bò8431Nội dung tiếng Anhthước dây đo trọng lượng heo và bò
430Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84518451Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8451
431Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84528452Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8452
432Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84538453Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8453
433Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84548454Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8454
434Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84558455Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8455
435Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84568456Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8456
436Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84578457Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8457
437Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84588458Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8458
438Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84598459Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8459
439Thiết bị chăn nuôi gia súcThiết bị chăm sóc bê conMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing)845Milk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 8451084510Nội dung tiếng AnhMilk Composition Analyzer (Fresh Milk, Goat Milk and Milk Powder Testing) · 84510